So sánh giữa Huawei Nova 4e và Huawei P20 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Huawei Nova 4e Huawei P20 Pro
Giá
Khuyến mại
Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2312 pixels (~415 ppi density) 1080 x 2244 pixels, 18.7:9 ratio (~408 ppi density)
Màn hình rộng 6.15 inches, 93.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio) 6.1 inches, 93.8 cm2 (~81.9% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); EMUI 9 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hộ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 32 MP, f/2.0 24 MP, autofocus, f/2.0, 1080p
Camera sau 24 MP, f/1.8, PDAF 8 MP, 13mm (ultrawide) 2 MP, f/2.4, depth sensor 40 MP (f/1.8, 1/1.7\", OIS) + 20 MP (f/1.6) + 8 MP (f/2.4)
Đèn Flash LED flash dual-LED dual-tone flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Leica optics, 3x optical zoom, phase detection and laser autofocus
Quay phim 1080p@30fps dual-LED dual-tone flash
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
Chipset Hisilicon Kirin 710 (12 nm) Hisilicon Kirin 970
RAM 4 GB or 6 GB 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G51 MP4 Mali-G72 MP12
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa microSD, up to 512 GB (uses SIM 2 slot) up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Po 3340 mAh 4000 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 2(1900), 38(2600), 40(2300), 41(2500) - China
Khe gắn Sim Nano-SIM, dual stand-by uses SIM 2 slot
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE, EDR, aptX HD 4.2, A2DP, LE, EDR, aptX HD
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác USB On-The-Go
Cổng sạc Lightning USB On-The-Go 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 152.9 x 72.7 x 7.4 mm (6.02 x 2.86 x 0.29 in) 155 x 73.9 x 7.8 mm (6.10 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 159 g (5.61 oz) 180 g (6.35 oz)
Chất liệu Kim loại và mặt kính cao cấp Nhôm nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player XviD/MP4/H.264/WMV player
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV/Flac player MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Hỗ trợ FM radio
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Huawei Nova 4e và Huawei P20 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04680 sec| 1897.414 kb