So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 6 Pro và Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 6 Pro Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)
Giá 1.750.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua DCL 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua Bảo hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density)
Màn hình rộng 6.26 inches 5.45 inches, 76.7 cm2
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Đang cập nhật HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP 5 MP
Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor 13 MP
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260 Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 Mediatek Helio A22
RAM 4/6 GB RAM, 3 GB RAM 2 GB RAM
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 509 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB or 32 GB 16 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB Up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh battery 3000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian chờ Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian media Đang cập nhật Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
NFC Không Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc Đang cập nhật microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 157.9 x 76.4 x 8.2 mm 147.5 x 71.5 x 8.3 mm
Trọng lượng (g) Đang cập nhật 146 g
Chất liệu Đang cập nhật Nhựa
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/H.265 player Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 6 Pro và Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04805 sec| 1905.898 kb