So sánh giữa Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) Chính Hãng DGW và Xiaomi Redmi 7

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) Chính Hãng DGW Xiaomi Redmi 7
Giá
Khuyến mại

Hiện nhà máy Realme đã ngừng sản xuất

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi 9C

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi 9

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density)
Màn hình rộng 6.22 inch 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Đa điểm
Camera Camera sau Chính 12 MP & Phụ 2 MP 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor
Camera trước 8 MP 8 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Xoá phông, A.I Camera, Lấy nét theo pha (PDAF), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR HDR, panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 1080p@30/60fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5000 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Non-removable Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc nhanh 18W
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie); MIUI 9
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 439 8 nhân Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm)
Tốc độ CPU 2 nhân 1.95 GHz & 6 nhân 1.45 GHz 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 2Gb, 3Gb & 4Gb
Bộ nhớ trong 32 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth LE, A2DP, v4.2 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
Kết nối khác OTG, Hồng Ngoại
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo
Kích thước Dài 156.5 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 9.4 mm 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 188 g 180 g (6.35 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Tùy dung lượng
Radio Online
Xem phim H.265, MP4, H.264(MPEG4-AVC) Tùy dung lượng
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC Tùy dung lượng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) Chính Hãng DGW và Xiaomi Redmi 7

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01804 sec| 1814.109 kb