So sánh giữa Xiaomi Mi Max 2 và Samsung Galaxy J7 Pro - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi Max 2 Samsung Galaxy J7 Pro - Chính hãng
Giá
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super Amoled
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~342 ppi density) 1920 x 1080 pixels
Màn hình rộng 6.44 inch 5.5 inch
Công nghệ cảm ứng đa nhiệm Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Cảm úng đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat) Android OS, v7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 13 MP
Camera sau 12MP 13 MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash LED flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama tự động lấy nét, dò tìm khuôn mặt, HDR
Quay phim 2160p@30fps, 720p@120fps, check quality Full HD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 1.6 GHz
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 Exynos 7870 8 nhân 64-bit
RAM 4GB 3 GB
Số nhân 8 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Mali-T830
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/64/128 GB 32GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (uses SIM 2 slot) 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 5300 mAh battery 3600 mAh
Loại pin Non-removable Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời không Không
Thời gian thoại Up to 24 h Đang cập nhật
Thời gian chờ Up to 300 h Đang cập nhật
Thời gian media Up to 24 h Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim Nano Sim
3G 3G, 4G/LTE Hỗ trợ
4G 3G, 4G/LTE 4G LTE Cat 6
Khe gắn Sim 2 Sim 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS GPS, GLONASS, Beidou
Bluetooth 4.2, A2DP, LE Bluetooth v4.2
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Micro USB
Kết nối khác Hỗ trợ OTG
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector Micro USB
2G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, CDMA2000 1xEV-DO GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 6.44 inches, 114.3 cm2 (~74.0% screen-to-body ratio) Dài 152.4mm - Rộng 74.7m - Dày 7.9mm
Trọng lượng (g) 211 g (7.44 oz) 181 g
Chất liệu Front glass, aluminum body Nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Lossless, MP3, WAV, WMA
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không Không
FM radio FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật Màn hình luôn hiển thị AOD Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi Max 2 và Samsung Galaxy J7 Pro - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04761 sec| 1933.586 kb