So sánh giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2) và Xiaomi Mi 5X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 6X (Mi A2) Xiaomi Mi 5X
Giá 3.950.000₫ 3.750.000₫
Khuyến mại

Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tốc độ cao

Áp dụng tại 127 Phố Vọng & 587 Nguyễn Văn Cừ khi mua BHV

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density) Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio) 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm LTPS IPS LCD capacitive touchscreen
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Android One Android 7.1.1 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ tiếng việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR 5 MP
Camera sau Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash 12 MP
Đèn Flash Hỗ trợ Đèn LED 2 tông màu
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps 2160p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM 4GB
Số nhân 4 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 128 GB 32/64 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Không 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3010 mAh battery 3080mAh
Loại pin Non-removable Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại UP to 24h Đang cập nhật
Thời gian chờ Up to 72h Đang cập nhật
Thời gian media Up to 20h Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM
3G GSM / CDMA / HSPA / LTE HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G GSM / CDMA / HSPA / LTE LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm, có mic chống ồn
NFC Không không
Kết nối USB Lightning 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Không Kết nối với đài FM, RDS và Ghi âm
Cổng sạc Lightning v2.0, Type-C 1.0
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối thẳng
Kích thước 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in) 155.4 x 75.8 x 7.3 mm (6.12 x 2.98 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 168 g (5.93 oz) 165 g (5.82 oz)
Chất liệu Nhựa nguyên khối cao cấp Kim loại nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Xvid/MP4/H.264 player
Nghe nhạc Xvid/MP4/H.265 player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2) và Xiaomi Mi 5X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08375 sec| 867.961 kb