So sánh giữa OPPO F11 Pro - Chính hãng và Realme 2 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO F11 Pro - Chính hãng Realme 2 - Chính hãng
Giá 8.350.000₫ 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.00mAh giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.00mAh giá 490.000đ

Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình LTPS IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density) 720 x 1520 pixels
Màn hình rộng 6.53 inches, 103.6 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio) 6.2 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dụng đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dụng đa điểm Đang cập nhật
Chuẩn màn hình FUll HD+ Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); ColorOS 6 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 1/3.1\", 1.0µm 8 MP, f/2.2
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, 1/5\", 1.12µm, depth sensor 13 MP, f/2.2, AF 2 MP, f/2.4, depth sensor
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) Octa-core 1.8 GHz Cortex-A53
Chipset Mediatek Helio P70 (12nm) Qualcomm SDM450 Snapdragon 450
RAM 6 GB or 4 GB RAM 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 MP3 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 64 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Po 4000 mAh 4230 mAh battery
Loại pin Li-Po 4000 mAh Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 2100 - all versions HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Không hỗ trợ
Jack tai nghe microUSB 2.0, USB On-The-Go 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Không
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go Đang cập nhật
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc USB On-The-Go Đang cập nhật
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Nguyên khối thẳng đứng
Kích thước 161.3 x 76.1 x 8.8 mm (6.35 x 3.00 x 0.35 in) 156.2 x 75.6 x 8.2 mm
Trọng lượng (g) 190 g (6.70 oz) Đang cập nhật
Chất liệu Kim loại mặt kính cao cấp Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player Đang cập nhật
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Đang cập nhật
Ghi âm Hỗ trợ Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Đang cập nhật
FM radio Hỗ trợ Đang cập nhật
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO F11 Pro - Chính hãng và Realme 2 - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04785 sec| 1904.844 kb