So sánh giữa iPhone Xs 64GB và iPhone Xr 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs 64GB iPhone Xr 64GB
Giá 12.990.000₫ 10.990.000₫
Khuyến mại

Lì Xì Trực Tiếp 100.000đ khi mua gói BHV

Tặng Cường Lực 9D Full Màn và Ốp Lưng miễn phí tại các chi nhánh HN

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 250.000đ

Hỗ trợ dán PPF và Cường Lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Lì Xì Trực Tiếp 100.000đ khi mua gói BHV

Tặng Cường Lực 9D Full Màn và Ốp Lưng miễn phí tại các chi nhánh HN

Tặng Sạc Cable Cao Cấp trị giá 250.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen Liquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density) 828 x 1792 pixels, 19.5:9 ratio (~326 ppi density)
Màn hình rộng 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio) 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Scratch-resistant glass, oleophobic coating Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm, 1/2.6\", 1.4µm, OIS, PDAF
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash Quad-LED dual-tone flash
Chụp ảnh nâng cao Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama)
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2658 mAh 2942 mAh
Loại pin Li-Ion battery 2658 mAh Li-Ion battery 2942 mAh
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12, upgradable to iOS 13.2 iOS 12, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic (7 nm) Apple A12 Bionic (7 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest) Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics) Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 2 khe cắm Nano-SIM và e-SIM 2 khe cắm Nano-SIM và e-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC/ USB/ GPS NFC/ GPS/ USB
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Khung kim loại cao cấp + kính cường lực Khung nhôm đúc + kính cường lực
Kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in) 150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 177 g (6.24 oz) 194 g (6.84 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Nhận diện khuôn mặt Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Hỗ trợ Hỗ trợ
Radio Hỗ trợ qua App Hỗ trợ
Xem phim MP4/H.265 player MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs 64GB và iPhone Xr 64GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01827 sec| 1788.023 kb