So sánh giữa iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT và iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%)
Giá 27.350.000₫ 11.350.000₫
Khuyến mại

• 15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

• Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

• Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

• Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

• Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình OLED Multi-Touch display HDR display LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 Triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 2436 x 1125 pixel 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inchs(2436 x 1125 pixel) 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng 3D Touch Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super Retina HD Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 12
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7.0 MP 7 MP
Camera sau 12.0 MP 2 camera 12 MP
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Tính năng camera Auto HDR, Live Photos, Panorama... Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 4K video recording at 24 fps, 30 fps, or 60 fps Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chipset Apple A11 Bionic Apple A11 Bionic 6 nhân
RAM 3 GB 3 GB
Số nhân 6 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) Apple GPU 3 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 64 GB/128GB/256GB
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 2716 mAh 2691 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim 1 Nano SIM
3G UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz) HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100)
Khe gắn Sim 1 Sim 1 Nano SIM
Wifi 802.11ac Wi‑Fi with MIMO Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0 EDR, A2DP, LE, v5.0
GPRS/EDGE GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Jack tai nghe Lightning Không
NFC NFC, OTG
Kết nối USB Lightning Lightning
Kết nối khác Lightning Lightning
Cổng sạc Lightning Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Nguyên khối
Kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng (g) 174 g 202 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim HEVC, H.264, MPEG-4 Part 2, and Motion JPEG H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc AAC-LC, HE-AAC, HE-AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay, Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT và iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04789 sec| 1905.125 kb