So sánh giữa iPhone 7 Plus 32GB và iPhone 8 Plus 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 7 Plus 32GB iPhone 8 Plus 64GB
Giá 6.890.000₫ 9.890.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng trị giá 100.000đ

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng trị giá 100.000đ (Khi mua BHV)

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Màn hình rộng 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio) 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.4% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng 3D Touch display & home button, Display Zoom Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP, (28mm, f/1.8, OIS & 56mm, f/2.8), phase detection autofocus, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF, OIS 12 MP, f/2.8, 57mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm (standard)
Đèn Flash Quad-LED (dual tone) flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Videocall
Chụp ảnh nâng cao 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps Quay phim 4K 2160p@60fps
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2 iOS 11, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion (16 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr) Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 32 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 1 khe cắm Nano Sim 1 khe cắm Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE EDR, A2DP, LE, v5.0
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI NFC/ USB/ GPS
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D) Khung nhôm đúc + kính cường lực
Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in) 158.4 x 78.1 x 7.5 mm (6.24 x 3.07 x 0.30 in)
Trọng lượng 188 g (6.63 oz) 202 g (7.13 oz)
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2900 mAh 2691 mAh
Loại pin Li-Ion 2900 mAh battery (11.1 Wh) Li-Ion 2691 mAh battery (10.28 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích Bảo mật nâng cao Bảo mật vân tay Bảo mật vân tay
Ghi âm Hỗ trợ
Radio Không Hỗ trợ
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264 (MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 7 Plus 32GB và iPhone 8 Plus 64GB

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.02294 sec| 1740.281 kb