So sánh giữa iPad Air 2

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad Air 2
Giá 5.590.000₫
Khuyến mại

Tặng Sạc + Cable cao cấp trị giá 350.000đ

Thông tin khác Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Hệ điều hành iOS 8
Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS
Màu màn hình 16 triệu màu
Màn hình rộng 9.7 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm
Hệ điều hành - CPU Loại CPU (Chipset) Apple A8X
Số nhân Triple-core
Tốc độ CPU Triple-core 1.5 GHz
RAM 2 GB RAM
Chip đồ hoạ (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa không
Thông tin khác Đang cập nhật
Camera Camera sau 8 MP
Camera trước 1.2 MP
Tính năng camera iSight
Quay phim Full HD 1080p(1920x1080 pixels)
Kết nối 3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Hỗ trợ sim Không
Đàm thoại Facetime
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
Cổng USB Lightning
HDMI Không
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác không
Tiện ích Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Radio FM không
Văn phòng Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ
Ứng dụng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 240 x 169.5 x 6.1 mm (9.45 x 6.67 x 0.24 in)
Trọng lượng (g) 437 g (Wi-Fi) / 444 g (3G/LTE) (15.41 oz)
Thông tin pin & Sạc Loại pin Lithium - Polymer
Dung lượng pin Đang cập nhật
Thời gian sử dụng thường Up to 10 giờ

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Air 2

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.02381 sec| 1754.844 kb