So sánh giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Y3 Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy
Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.45 inches, 76.7 cm2 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau 13 MP Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Mediatek Helio A22 Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 2 GB RAM 3 GB/ 4 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB 32 GB/ 64 GB ROM
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Ion Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0 microUSB 2.0
2G Đang cập nhật GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng
Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 146 g 180 g
Chất liệu Aluminum body Hợp kim cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Đài FM
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04745 sec| 1904.938 kb