So sánh giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Y3 Xiaomi Redmi Note 4X
Giá
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.45 inches, 76.7 cm2 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5 MP
Camera sau 13 MP 13 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 2.0 GHz
Chipset Mediatek Helio A22 Snapdragon 625
RAM 2 GB RAM 3 GB
Số nhân Đang cập nhật 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 4100 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Tùy chỉnh Up to 20 h
Thời gian chờ Tùy chỉnh Up to 250 h
Thời gian media Tùy chỉnh Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM, Micro SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật không
Kết nối USB microUSB 2.0 Micro USB
Kết nối khác Đang cập nhật Micro USB
Cổng sạc microUSB 2.0 microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G Đang cập nhật GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 146 g 150g
Chất liệu Aluminum body Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Đang cập nhật Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04042 sec| 1896.844 kb