So sánh giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Y3 Xiaomi Mi 6X (Mi A2)
Giá 3.950.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen LTPS capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 5.45 inches, 76.7 cm2 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR
Camera sau 13 MP Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash
Đèn Flash Hỗ trợ
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Mediatek Helio A22 Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 2 GB RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB 64 GB, 128 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài microSD Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB Không
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy dung lượng
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 3010 mAh battery
Loại pin Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh UP to 24h
Thời gian chờ Tùy chỉnh Up to 72h
Thời gian media Tùy chỉnh Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 GSM / CDMA / HSPA / LTE
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) GSM / CDMA / HSPA / LTE
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Không
Kết nối USB microUSB 2.0 Lightning
Kết nối khác Đang cập nhật Không
Cổng sạc microUSB 2.0 Lightning
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 146 g 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Aluminum body Nhựa nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Xvid/MP4/H.265 player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Đang cập nhật Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Y3 và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04855 sec| 1904.828 kb