So sánh giữa Xiaomi Redmi S2

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi S2
Giá
Khuyến mại

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~269 ppi density)
Màn hình rộng 5.99 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP
Camera sau 12 MP và 5 MP (2 camera)
Đèn Flash
Tính năng camera Nhận diện khuôn mặt, tự động lấy nét
Quay phim Full HD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ Videocall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64 bit
RAM 3GB & 4GB
Số nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3080 mAh
Loại pin Li - lon
Pin có thể tháo rời Đang cập nhật
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global
Khe gắn Sim 2 Nano-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB USB 2.0
Kết nối khác USB 2.0
Cổng sạc Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước Dài 160.7 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng (g) 170 g
Chất liệu Kim loại nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi S2

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04540 sec| 1885.156 kb