So sánh giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB
Giá 3.650.000₫ 3.650.000₫
Khuyến mại

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe tại 302 Quang Trung

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 5.99\" 6.26 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng 2.5D Diamond Cut Glass Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP 24 MP, 0.9µm
Camera sau 12 MP và 5 MP (2 camera) Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64-bit Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 4 GB 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3080 mAh 3350 mAh battery
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời đang cập nhật Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Không giới hạn
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 Nano SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 Nano-SIM Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC đang cập nhật Không
Kết nối USB USB 2.0 Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác USB 2.0 Đang cập nhật
Cổng sạc Micro USB Lightning Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng Thẳng đúng nguyên khối
Kích thước Dài 160.7 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8.1 mm 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 170 g 169 g
Chất liệu kim loại Kim loại & Kính
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC) MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không
Chức năng khác Đa chức năng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04778 sec| 1905.313 kb