So sánh giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Realme 3 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Realme 3 - Chính hãng
Giá 3.650.000₫ 3.650.000₫
Khuyến mại

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.00mAh giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.00mAh giá 490.000đ

Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~270 ppi density)
Màn hình rộng 5.99\" 6.22 inches, 96.6 cm2 (~81.8% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng 2.5D Diamond Cut Glass Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 9.0 (Pie); ColorOS 6
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP 16 MP, f/2.0
Camera sau 12 MP và 5 MP (2 camera) Dual 16 MP, f/1.7, 1/2.8\", 1.12µm, PDAF
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64-bit Mediatek MT6771 Helio P60 (12 nm) Mediatek Helio P70 (12nm)
RAM 4 GB 128 GB, 8 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Mali-G72 MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 128 GB, 8 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB Up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3080 mAh 4230 mAh battery
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion 4230 mAh battery
Pin có thể tháo rời đang cập nhật Non-removable
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 Nano SIM Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500) - Global
Khe gắn Sim 2 Nano-SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB USB 2.0 microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác USB 2.0 microUSB 2.0, USB On-The-Go
Cổng sạc Micro USB Lightning microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng Nguyên khối thẳng đứng
Kích thước Dài 160.7 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8.1 mm 156.1 x 75.6 x 8.3 mm (6.15 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng (g) 170 g 175 g (6.17 oz)
Chất liệu kim loại Kim loại mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC) MP4/H.264/FLAC player
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC MP3/eAAC+/WAV player
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Realme 3 - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04866 sec| 1905.313 kb