So sánh giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và OPPO A71 (2018)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) OPPO A71 (2018)
Giá 3.650.000₫ 3.690.000₫
Khuyến mại

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Bộ quà tặng 350.000đ có thể trừ vào giá máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) 720 x 1280 pixels
Màn hình rộng 5.99\" 5.2 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Đang cập nhật
Cảm ứng 2.5D Diamond Cut Glass Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 7.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP 5 MP
Camera sau 12 MP và 5 MP (2 camera) 13 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz 1.8 GHz
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64-bit Snapdragon 450
RAM 4 GB 2 GB
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 16 GB
Danh bạ Không giới hạn Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3080 mAh 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion 3000 mAh
Pin có thể tháo rời đang cập nhật Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 Nano SIM 2 Nano sim
3G Đang cập nhật
4G Đang cập nhật
Khe gắn Sim 2 Nano-SIM Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
NFC đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB USB 2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác USB 2.0 Đang cập nhật
Cổng sạc Micro USB Đang cập nhật
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng Đang cập nhật
Kích thước Dài 160.7 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8.1 mm 148.1 x 73.8 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 170 g 137 g
Chất liệu kim loại Nhựa
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi S2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và OPPO A71 (2018)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04811 sec| 1897.867 kb