So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng và Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/64GB)
Giá 3.550.000₫ 5.390.000₫
Khuyến mại

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe AKG khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng 6.53 inches 6.67 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 13 MP 20 MP & 2 MP
Đèn Flash Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Siêu cận (Macro) Xoá phông Quay siêu chậm (Super Slow Motion) Quay chậm (Slow Motion) Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt HDR Toàn cảnh (Panorama) A.I Camera, Chụp ảnh siêu độ phân giải, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Chế độ Time-Lapse, Chế độ Slow Motion, Chụp ảnh xóa phông, Zoom quang học, Chụp hình góc rộng, Chụp hình góc siêu rộng, Lấy nét theo pha, Super Slow Motion (quay siêu chậm), Tự độ
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5020 mAh 4500 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Po, 4500 mAh
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 30W
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10, MIUI 11 Android 10 (MIUI 11)
Chipset (hãng SX CPU) MediaTek Helio G85 8 nhân Snapdragon 765G
Tốc độ CPU 8 nhân 2.0 GHz 1 nhân 2.4 GHz & 1 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2 Adreno 620
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Sim 2 Nano SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Bluetooth A2DP, LE, v4.2 5.1, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG, Hồng Ngoại NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Khung kim loại + mặt lưng kính
Kích thước Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.9 mm Dài 165.3 mm - Ngang 76.6 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 199g 208 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim MP4, AVI 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng và Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01806 sec| 1813.797 kb