So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 9 Pro Chính Hãng và Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 9 Pro Chính Hãng Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/128GB)
Giá 5.490.000₫ 5.690.000₫
Khuyến mại

Giảm 400.000đ áp dụng đến hết ngày 09/02/2021

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng 6.67 inches 6.67 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP 64 MP
Camera trước 16 MP 20 MP
Đèn Flash Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Làm đẹp (Beautify), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt A.I Camera, Chụp ảnh siêu độ phân giải, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Chế độ Time-Lapse, Chế độ Slow Motion, Chụp ảnh xóa phông, Zoom quang học, Chụp hình góc rộng, Chụp hình góc siêu rộng, Lấy nét theo pha, Super Slow Motion (quay siêu chậm), Tự độ
Quay phim FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@120fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5020 mAh 4500 mAh, sạc nhanh 30W
Loại pin Li-Po Pin chuẩn Li-Po, 4500 mAh
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 30W
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 10 (miui 12)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 720G 8 nhân Snapdragon 765G
Tốc độ CPU 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz 1 nhân 2.4 GHz & 1 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 620
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Sim 2 Nano SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, GLONASS, A-GPS A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Bluetooth v5.0, LE, A2DP 5.1, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Hồng ngoại, OTG NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5 Khung kim loại + mặt lưng kính
Kích thước Dài 165.7 mm - Ngang 76.68 mm - Dày 8.8 mm Dài 165.3 mm - Ngang 76.6 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 209 g 208 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim MP4, AVI 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 9 Pro Chính Hãng và Xiaomi Redmi K30 5G (6GB/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01944 sec| 1813.93 kb