So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) và Xiaomi Mi 9 SE (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) Xiaomi Mi 9 SE (6GB/64GB)
Giá 3.890.000₫
Khuyến mại

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.53 inch 5.97 inches
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF
Camera trước 20 MP 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Đèn Flash Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Góc rộng (Wide), Siêu cận (Macro Dual-LED flash, HDR, panorama
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4500 mAh, sạc nhanh 18W 3070 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 3.0
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), cập nhật mới nhất Android 10 (MIUI 11) Android OS
Chipset (hãng SX CPU) Mediatek Helio G90T 8 nhân Snapdragon 712
Tốc độ CPU 2 nhân 2.05 GHz & 6 nhân 2.0 GHz 2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MC4 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) Nano
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Bluetooth A2DP, LE, v5.0 5.0, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
Kết nối khác NFC, OTG, Hồng Ngoại
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 161.3 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 8.8 mm 147.5 x 70.5 x 7.5 mm (5.81 x 2.78 x 0.30 in)
Trọng lượng 199 g 155 g (5.47 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim MP4, AVI
Nghe nhạc MP3, WAV

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) và Xiaomi Mi 9 SE (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01858 sec| 1805.742 kb