So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi K20 Pro (6/64GB - 6/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) Chính hãng DGW Xiaomi Redmi K20 Pro (6/64GB - 6/128GB)
Giá
Khuyến mại

Hiện nhà máy Xiaomi đã ngừng sản xuất

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi K30i 5G

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi K30 Racing 5G

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi Note 9 Pro DGW

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi Note 9s DGW

<p>Hiện nh&agrave; m&aacute;y Realme đ&atilde;&nbsp;<strong>ngừng sản xuất</strong></p>

<p>Vui l&ograve;ng tham khảo sang&nbsp;<u><strong><a href="https://msmobile.com.vn/dien-thoai/xiaomi-redmi-note-8-pro-p3614.html"><span style="color:#6600ff">Xiaomi Redmi Note 8 Pro</span></a></strong></u></p>

<p>Vui l&ograve;ng tham khảo sang&nbsp;<u><strong><a href="https://msmobile.com.vn/dien-thoai/xiaomi-redmi-k30-5g-6gb-64gb-p3728.html"><span style="color:#6600ff">Xiaomi Redmi K30 5G</span></a></strong></u></p>

<p>Vui l&ograve;ng tham khảo sang&nbsp;<u><strong><a href="https://msmobile.com.vn/dien-thoai/xiaomi-redmi-k30i-p3867.html"><span style="color:#6600ff">Xiaomi Redmi K30i 5G</span></a></strong></u></p>

<p>Vui l&ograve;ng tham khảo sang&nbsp;<u><strong><a href="https://msmobile.com.vn/dien-thoai/xiaomi-redmi-k30-5g-racing-edition-p3883.html"><span style="color:#6600ff">Xiaomi Redmi K30 Racing 5G</span></a></strong></u></p>
 

 

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.53 inch 6.39 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera Camera sau Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 8 MP
Camera trước 20 MP 20 MP
Đèn Flash Đèn LED kép Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Góc rộng (Wide), Siêu cận (Macro Zoom quang học, Lấy nét bằng laser, Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, A.I Camera, Lấy nét theo pha, Super Slow Motion (quay siêu chậm), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Làm đẹp (Beaut
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4500 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 3.0 Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 4.0
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Mediatek Helio G90T 8 nhân Snapdragon 855 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 2 nhân 2.05 GHz & 6 nhân 2.0 GHz 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MC4 Adreno 640
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, LE, v5.0 LE, A2DP, apt-X, v5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG, Hồng Ngoại NFC
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước Dài 161.3 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 8.8 mm 156.7 x 74.3 x 8.8 mm (6.17 x 2.93 x 0.35 in)
Trọng lượng 199 g 191 g (6.74 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt Mở khóa bằng khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim MP4, AVI 3GP, MP4, AVI, WMV, DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 8 Pro (6GB/64GB) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi K20 Pro (6/64GB - 6/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01790 sec| 1825.906 kb