So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7 Ram 3GB Chính hãng và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7 Ram 3GB Chính hãng Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB
Giá
Khuyến mại

Tặng miễn phí tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng miễn phí Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy)

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Đồng giá các màu bản Ram 6Gb 3.790.000đ (HSSV) và Tặng Loa Blutooth Remax trị giá 500.000đ (VIP)  tại 302 Quang Trung - Hà Đông

Tặng Cường Lực + Tai Nghe trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6,3 inch 6.26 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng ĐIện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình FullHD+ Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP 24 MP, 0.9µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Đèn flash LED kép LED flash
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Hỗ trợ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD Hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3350 mAh battery
Loại pin Pin Li-Po Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại 12 giờ Không giới hạn
Thời gian chờ 16 giờ Tùy cách sử dụng
Thời gian media 10 giờ Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LÊ 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0 Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Lighting 2.0 Lightning Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đúng nguyên khối
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 186 g 169 g
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối Kim loại & Kính
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Hỗ trợ MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc Hỗ trợ MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ Không
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn Đa chức năng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7 Ram 3GB Chính hãng và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

© 2011. MSmobile hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.04459 sec| 1737.484 kb