So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và Xiaomi Redmi 5 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá 3.550.000₫ 2.650.000₫
Khuyến mại

Bốc thăm giảm giá đến 500.000đ khi mua hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6,3 inch 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP 5MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor 12MP
Đèn Flash Đèn flash LED kép Flash kép
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm) Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB 3GB/4GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB 32GB/64GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin Li-Po Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại 12 giờ Up to 24 h
Thời gian chờ 16 giờ Up to 250 h
Thời gian media 10 giờ Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by Hybrid Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LÊ 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Hỗ trợ
Cổng sạc Lighting 2.0 Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 186 g 180 g
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm Hỗ trợ qua App
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn cuộc gọi không
FM radio Hỗ trợ Đài FM
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và Xiaomi Redmi 5 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04877 sec| 1929.695 kb