So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và Xiaomi Mi 5X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) Xiaomi Mi 5X
Giá 3.550.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6,3 inch 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm LTPS IPS LCD capacitive touchscreen
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 7.1.1 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt tiếng việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP 5 MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor 12 MP
Đèn Flash Đèn flash LED kép Đèn LED 2 tông màu
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps 2160p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm) Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB 4GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB 32/64 GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3080mAh
Loại pin Pin Li-Po Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại 12 giờ Đang cập nhật
Thời gian chờ 16 giờ Đang cập nhật
Thời gian media 10 giờ Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LÊ 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm, có mic chống ồn
NFC Không không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Kết nối với đài FM, RDS và Ghi âm
Cổng sạc Lighting 2.0 v2.0, Type-C 1.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối thẳng
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm 155.4 x 75.8 x 7.3 mm (6.12 x 2.98 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 186 g 165 g (5.82 oz)
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối Kim loại nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ qua App
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và Xiaomi Mi 5X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04800 sec| 1929.555 kb