So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và iPhone 6 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) iPhone 6 cũ (99%)
Giá 3.550.000₫ 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel 1334 x 750
Màn hình rộng 6,3 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) iOS 8.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ, có hỗ trợ tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP 1.2 MP, f/2.2, 31mm, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor 8 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash,
Đèn Flash Đèn flash LED kép
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps Quay phim FullHD 1080p@60fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) 1.4 GHz
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm) Apple A8
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB 1 GB
Số nhân 8 nhân 2
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Apple A8, 2 nhân, 1.4 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB 16/32/128GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ 16/32/128GB
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh Li-Po 1810 mAh
Loại pin Pin Li-Po Pin chuẩn Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại 12 giờ Up to 14 h (3G)
Thời gian chờ 16 giờ Up to 250 h (3G)
Thời gian media 10 giờ Up to 50 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS và GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LÊ V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0 USB 2.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc Lighting 2.0 Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850/ 900/ 1800/ 1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm 138.1 x 67 x 6.9 mm (5.44 x 2.64 x 0.27 in)
Trọng lượng (g) 186 g 129 g (4.55 oz)
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối Hợp kim nhôm
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ qua App
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Hỗ trợ Không
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7 64GB (RAM 4GB/6GB) và iPhone 6 cũ (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04788 sec| 1929.695 kb