So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7 Pro Ram 4GB và Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7 Pro Ram 4GB Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng
Giá
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy)

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp bảo vệ máy chỉ 80.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Tặng miễn phí tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng miễn phí Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy)

Tặng phiếu mua hàng trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel 1080 x 2340 pixel
Màn hình rộng 6,3 inches 6,3 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình FullHD+ Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP 13 MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor
Đèn Flash Đèn flash LED kép Đèn flash LED kép
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps 1080p@ 30/60/120fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 2 nhân 2.2 GHz Cortex-A75 & 6 nhân 1.7 GHz Cortex-A55 Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Snapdragon 675 8 nhân 64-bit Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm)
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB 64 GB, RAM 4/6 GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 612 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB 64 GB, RAM 4/6 GB
Danh bạ Hỗ trợ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin Li-Po Pin Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Thời gian thoại 12 giờ 12 giờ
Thời gian chờ 16 giờ 16 giờ
Thời gian media 10 giờ 10 giờ
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by Nano-SIM, stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, 5.0, A2DP, LÊ
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0 Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0
Kết nối khác
Cổng sạc Lighting 2.0 Lighting 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm 159,2 x 75,2 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 186 g 186 g
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Hỗ trợ
Nghe nhạc Hỗ trợ
Ghi âm Hỗ trợ Hỗ trợ qua App
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không giới hạn cuộc gọi
FM radio Hỗ trợ Hỗ trợ
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7 Pro Ram 4GB và Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01664 sec| 1740.883 kb