So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 7

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 7
Giá 3.250.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Màn hình Loại màn hình Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixel
Màn hình rộng 6,3 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng ĐIện dung đa điểm
Chuẩn màn hình FullHD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor
Đèn Flash Đèn flash LED kép
Tính năng camera Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Quay phim 1080p@ 30/60/120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm)
RAM 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh
Loại pin Pin Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ
Thời gian thoại 12 giờ
Thời gian chờ 16 giờ
Thời gian media 10 giờ
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LÊ
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0
Kết nối khác
Cổng sạc Lighting 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 159,2 x 75,2 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 186 g
Chất liệu Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Hỗ trợ
Nghe nhạc Hỗ trợ
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 7

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04696 sec| 1909.211 kb