So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 6 Pro và Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 4GB (ROM 32GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 6 Pro Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 4GB (ROM 32GB/64GB)
Giá 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua DCL 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels Full HD+ (1080 x 2280 Pixels)
Màn hình rộng 6.26 inches 5.84 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm 2.5D Diamond Cut Glass
Cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP 8 MP
Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor 12 MP (f/2.2, 1.25 μm) + 5 MP (f/2.2, 1.12 μm)
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 Snapdragon 625 8 nhân 64-bit
RAM 4/6 GB RAM, 3 GB RAM 4 GB
Số nhân 8 nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 509 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB or 32 GB 32 GB
Danh bạ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by 2 SIM Nano
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM SIM 2 chung khe thẻ nhớ
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE A2DP, LE, V4.2
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0 Đang cập nhật
Kết nối khác Đang cập nhật Hồng Ngoại
Cổng sạc Đang cập nhật Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800 & TD-SCDMA
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Nguyên khối
Kích thước 157.9 x 76.4 x 8.2 mm Dài 149.33 mm - Ngang 71.68 mm - Dày 8.75 mm
Trọng lượng (g) Đang cập nhật 178 g
Chất liệu Đang cập nhật Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/H.265 player 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3, WAV, AAC, FLAC
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 6 Pro và Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 4GB (ROM 32GB/64GB)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04802 sec| 1905.742 kb