So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 5 Pro và Xiaomi Mi 5X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 5 Pro Xiaomi Mi 5X
Giá 2.950.000₫ 3.750.000₫
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tốc độ cao

• Áp dụng tại 127 Phố Vọng & 587 Nguyễn Văn Cừ khi mua BHV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.99 inches 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm LTPS IPS LCD capacitive touchscreen
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Plus Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 Android 7.1.1 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh tiếng việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm 5 MP
Camera sau Dual : 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor 12 MP
Đèn Flash Flash kép Đèn LED 2 tông màu
Tính năng camera Dual-LED flash, panorama, HDR Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@30fps 2160p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260 Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 3 GB/ 4 GB RAM 4GB
Số nhân Octa-core 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 509 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB/ 64 GB ROM 32/64 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3080mAh
Loại pin Non-removable Li-Po 4000 mAh battery Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual Sim 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm, có mic chống ồn
NFC không
Kết nối USB microUSB 2.0 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật Kết nối với đài FM, RDS và Ghi âm
Cổng sạc microUSB 2.0 v2.0, Type-C 1.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng thẳng
Kích thước 158,5 x 75,5 x 8,1 mm 155.4 x 75.8 x 7.3 mm (6.12 x 2.98 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 180 g 165 g (5.82 oz)
Chất liệu Hợp kim cao cấp Kim loại nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim DivX/Xvid/MP4/H.265 player Xvid/MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Đài FM
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 5 Pro và Xiaomi Mi 5X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.09046 sec| 887.031 kb