So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá
Khuyến mại

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy
Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 3 GB/ 4 GB RAM
Số nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB/ 64 GB ROM
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm
NFC
Kết nối USB microUSB 2.0
Kết nối khác
Cổng sạc microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 180 g
Chất liệu Hợp kim cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Đài FM
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Hỗ trợ trực tuyến
0.04572 sec| 1747.531 kb