So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 4X và Xiaomi Mi 5X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 4X Xiaomi Mi 5X
Giá
Khuyến mại

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.5\" 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm LTPS IPS LCD capacitive touchscreen
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android v6.0 (Marshmallow) Android 7.1.1 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt tiếng việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5 MP
Camera sau 13 MP 12 MP
Đèn Flash Đèn LED 2 tông màu
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@30fps, 720p@120fps 2160p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Snapdragon 625 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 3 GB 4GB
Số nhân 8 Nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB /32 GB 32/64 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256GB 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng 16GB/32GB/64Gb Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4100 mAh 3080mAh
Loại pin Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Up to 20 h Đang cập nhật
Thời gian chờ Up to 250 h Đang cập nhật
Thời gian media Up to 18 h Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano SIM, Micro SIM Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850 LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm, có mic chống ồn
NFC không không
Kết nối USB Micro USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Micro USB Kết nối với đài FM, RDS và Ghi âm
Cổng sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go v2.0, Type-C 1.0
2G GSM 850/900/1800/1900 MHz Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối thẳng
Kích thước 139.2 x 70 x 8.7 mm 155.4 x 75.8 x 7.3 mm (6.12 x 2.98 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 150g 165 g (5.82 oz)
Chất liệu Nhôm + nhựa nguyên khối Kim loại nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Định dạng MP4/H.264 Xvid/MP4/H.264 player
Nghe nhạc Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay ... Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 4X và Xiaomi Mi 5X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04582 sec| 1928.828 kb