So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 4X
Giá
Khuyến mại

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP
Camera sau 13 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 625
RAM 3 GB
Số nhân 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 4100 mAh
Loại pin Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời
Thời gian thoại Up to 20 h
Thời gian chờ Up to 250 h
Thời gian media Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano SIM, Micro SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC không
Kết nối USB Micro USB
Kết nối khác Micro USB
Cổng sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 150g
Chất liệu Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04852 sec| 1904.625 kb