So sánh giữa Xiaomi Redmi K20 (Mi 9T) (6GB/64GB) và Xiaomi Redmi 7

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi K20 (Mi 9T) (6GB/64GB) Xiaomi Redmi 7
Giá 6.990.000₫
Khuyến mại

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inch 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Đa điểm
Camera Camera sau Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 8 MP 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor
Camera trước 20 MP 8 MP
Đèn Flash Đèn LED kép LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấ HDR, panorama
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 1080p@30/60fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4000 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Non-removable Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie); MIUI 9
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 730 8 nhân Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm)
Tốc độ CPU 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 2Gb, 3Gb & 4Gb
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth A2DP, LE, apt-X, v4.2, v5.0 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
Kết nối khác NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo
Kích thước Dài 156.7 mm - Ngang 74.3 mm - Dày 8.8 mm 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 191 g 180 g (6.35 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Tùy dung lượng
Radio Online
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV Tùy dung lượng
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC Tùy dung lượng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi K20 (Mi 9T) (6GB/64GB) và Xiaomi Redmi 7

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01793 sec| 1800.336 kb