So sánh giữa Xiaomi Redmi K20 Pro RAM 6GB và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi K20 Pro RAM 6GB Xiaomi Redmi Note 4X
Giá 7.550.000₫
Khuyến mại

Giảm trực tiếp 50.000đ vào giá khi Check in tại cửa hàng

Tặng Combo Cường lực + Tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước Motorized pop-up 20 MP, f/2.0, 0.9µm 5 MP
Camera sau 48 MP, f/1.7, (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 13 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485) 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Snapdragon 625
RAM 6 GB or 8 GB 3 GB
Số nhân Đang cập nhật 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 640 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 4100 mAh
Loại pin Li-Po 4000 mAh battery Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không thể tháo rời
Thời gian thoại Tùy chỉnh Up to 20 h
Thời gian chờ Tùy chỉnh Up to 250 h
Thời gian media Tùy chỉnh Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM, Micro SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật không
Kết nối USB microUSB 2.0 Micro USB
Kết nối khác Đang cập nhật Micro USB
Cổng sạc microUSB 2.0 microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G Đang cập nhật GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.7 x 74.3 x 8.8 mm (6.17 x 2.93 x 0.35 in) 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 191 g (6.74 oz) 150g
Chất liệu Aluminum body Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Đang cập nhật Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi K20 Pro RAM 6GB và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04711 sec| 1904.938 kb