So sánh giữa Xiaomi Redmi K20 RAM 6GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi K20 RAM 6GB
Giá 5.550.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Màn hình Loại màn hình AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước Motorized pop-up 20 MP, f/2.2, 0.8µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, 53mm (telephoto), 1/4\", 1.12µm, PDAF, 2x optical zoom 13 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide), 1/3\", 1.12µm
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
Chipset Qualcomm SDM730 Snapdragon 730 (8 nm)
RAM 6 GB or 8 GB
Số nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256 GB, 8 GB RAM or 64/128 GB, 6 GB RAM
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh
Loại pin Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Non-removable
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.7 x 74.3 x 8.8 mm (6.17 x 2.93 x 0.35 in)
Trọng lượng (g) 191 g (6.74 oz)
Chất liệu Aluminum body
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi K20 RAM 6GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04682 sec| 1885.273 kb