So sánh giữa Xiaomi Redmi Go - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi Note 7

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Go - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Redmi Note 7
Giá 1.550.000₫ 3.450.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe khi mua Bảo hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ (Áp dụng tại khu vực HCM)

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm má

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD
Màu màn hình 16 Triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải HD (720 x 1280 Pixels) 1080 x 2340 pixel
Màn hình rộng 5 inch 6,3 inch
Công nghệ cảm ứng Kính thường Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa điểm ĐIện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS FullHD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8 Oreo (Go Edition) Android 9.0 (Pie)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 13 MP
Camera sau 8 MP 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor
Đèn Flash Đèn flash LED kép
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps 1080p@ 30/60/120fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 1.4 GHz Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm Snapdragon 425 Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm)
RAM 1 GB 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB
Số nhân 4 nhân 64-bit 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 308 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 8 GB 64 GB, RAM 4/6 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 128 GB Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Khoảng 4 GB Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy biến 12 giờ
Thời gian chờ Tùy biến 16 giờ
Thời gian media Tùy biến 10 giờ
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 Nano SIM Nano-SIM, stand-by
3G Hỗ trợ 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G Hỗ trợ 4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
GPS A-GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth V4.1 5.0, A2DP, LÊ
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Micro USB Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc Micro USB Lighting 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước Dài 140.4 mm - Ngang 70.1 mm - Dày 8.35 mm 159,2 x 75,2 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 137 g 186 g
Chất liệu Nhựa cao cấp Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, AVI, WMV Hỗ trợ
Nghe nhạc MP3, WAV Hỗ trợ
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Không Hỗ trợ
Chức năng khác Tùy biến Vân tay (gắn phía sau), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Go - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi Note 7

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04730 sec| 1904.906 kb