So sánh giữa Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) và Realme X (4GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) Realme X (4GB/64GB)
Giá 2.690.000₫ 3.690.000₫
Khuyến mại

Tặng dán Cường Lực bảo vệ máy trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H Full Màn chỉ với 90.000đ

Khuyến mại chỉ áp dụng tại các chi nhánh Hà Nội

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H Full Màn chỉ với 90.000đ

Khuyến mại chỉ áp dụng tại các chi nhánh Hà Nội

Máy có sẵn Tiếng Việt

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải HD+ (720 x 1440 Pixels) Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.22 inch 6.53 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 12 MP & Phụ 2 MP Chính 48 MP & Phụ 5 MP
Camera trước 8 MP 16 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Xoá phông, A.I Camera, Lấy nét theo pha (PDAF), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Siêu độ phân giải, A.I Camera, Lấy nét theo pha (PDAF), Quay siêu chậm (Super Slow Motion)
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5000 mAh 3765 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc nhanh 18W Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc nhanh VOOC
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 439 8 nhân Snapdragon 710 8 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 1.95 GHz & 6 nhân 1.45 GHz 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 32 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, v4.2 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG, Hồng Ngoại microUSB 2.0
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 156.5 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 9.4 mm Dài 161.2 mm - Ngang 76.2 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 188 g 191 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim H.265, MP4, H.264(MPEG4-AVC) 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 8 (3GB/32GB) và Realme X (4GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01868 sec| 1787.977 kb