So sánh giữa Xiaomi Redmi 7 RAM 2GB16GB và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 7 RAM 2GB16GB Xiaomi Mi 8 SE 64GB
Giá 2.550.000₫ 4.250.000₫
Khuyến mại

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Giảm trực tiếp 50.000đ vào giá khi Check in tại cửa hàng

Tặng Combo Cường lực + Tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density) 1080 x 2244 pixels
Màn hình rộng 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio) 5.88 inches
Công nghệ cảm ứng Đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình HD Plus Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 9 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p
Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm)
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30/60fps 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
Chipset Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm) Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
RAM 2Gb, 3Gb & 4Gb 4/6 GB RAM
Số nhân Octa-core 2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16Gb, 32Gb & 64Gb 32 GB/64 GB
Danh bạ Vô hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 256Gb 256Gb
Bộ nhớ khả dụng Tùy phiên bản bộ nhớ máy Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3120 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy phần mềm hệ thống được cài Tùy cách sử dụng
Thời gian chờ Tùy phần mềm hệ thống được cài Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy phần mềm hệ thống được cài Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0 Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in) 147.3 x 73.1 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 180 g (6.35 oz) 164 g
Chất liệu Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Tùy dung lượng MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc Tùy dung lượng MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Tùy dung lượng
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Online Không hỗ trợ
Chức năng khác Tùy phần mềm hệ thống được cài Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 7 RAM 2GB16GB và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04462 sec| 1904.844 kb