So sánh giữa Xiaomi Redmi 7 và Xiaomi Redmi Note 8 (4GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 7 Xiaomi Redmi Note 8 (4GB/64GB)
Giá 2.490.000₫ 3.690.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe AKG + Cường Lực trị giá 300.000đ (khi mua BHV)

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Tặng dán Cường Lực bảo vệ máy trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H Full Màn chỉ với 90.000đ

Khuyến mại chỉ áp dụng tại các chi nhánh Hà Nội

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density) Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio) 6.3 inch
Mặt kính cảm ứng Đa điểm Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 8 MP 13 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao HDR, panorama Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Google Lens, Góc rộng (Wide), Si
Quay phim 1080p@30/60fps Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4000 mAh 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 9 Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm) Snapdragon 665 8 nhân
Tốc độ CPU 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2Gb, 3Gb & 4Gb 4 GB
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE A2DP, LE, v4.2
Cổng kết nối/sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG, Hồng Ngoại
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Nguyên khối
Chất liệu Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in) Dài 158.3 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 8.4 mm
Trọng lượng 180 g (6.35 oz) 190 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Tùy dung lượng Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Online
Xem phim Tùy dung lượng MP4, AVI
Nghe nhạc Tùy dung lượng MP3, WAV

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 7 và Xiaomi Redmi Note 8 (4GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01783 sec| 1788.039 kb