So sánh giữa Xiaomi Redmi 7 và Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 7 Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)
Giá 2.490.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe AKG + Cường Lực trị giá 300.000đ (khi mua BHV)

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD capacitive touchscreen
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density) 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio) 6.26 inches
Mặt kính cảm ứng Đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Camera trước 8 MP 24 MP, 0.9µm
Đèn Flash LED flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30/60fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4000 mAh 3350 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 9 Android 8.1 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
Tốc độ CPU 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2Gb, 3Gb & 4Gb 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng đúng nguyên khối
Chất liệu Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo Kính & Kim loại
Kích thước 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in) 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng 180 g (6.35 oz) 169 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Tùy dung lượng Tùy bộ nhớ
Radio Online Không
Xem phim Tùy dung lượng MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc Tùy dung lượng MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 7 và Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01802 sec| 1789.617 kb