So sánh giữa Xiaomi Redmi 7 RAM 3GB32GB và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 7 RAM 3GB32GB Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB
Giá 2.750.000₫ 3.650.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Đồng giá các màu bản Ram 6Gb 3.790.000đ tại 302 Quang Trung - Hà Đông (HSSV)
Tặng Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy) khi mua tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density) 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.26 inches, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio) 6.26 inches
Công nghệ cảm ứng Đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình HD Plus Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 9 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP 24 MP, 0.9µm
Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 2 MP, depth sensor Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30/60fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 2Gb, 3Gb & 4Gb 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Số nhân Octa-core 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16Gb, 32Gb & 64Gb 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Vô hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa 256Gb 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy phiên bản bộ nhớ máy Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3350 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy phần mềm hệ thống được cài Không giới hạn
Thời gian chờ Tùy phần mềm hệ thống được cài Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy phần mềm hệ thống được cài Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0 Lightning Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đúng nguyên khối
Kích thước 158.7 x 75.6 x 8.5 mm (6.25 x 2.98 x 0.33 in) 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 180 g (6.35 oz) 169 g
Chất liệu Kính và Kim loại & Nhựa cao cấo Kim loại & Kính
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Tùy dung lượng MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc Tùy dung lượng MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Tùy dung lượng
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Online Không
Chức năng khác Tùy phần mềm hệ thống được cài Đa chức năng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 7 RAM 3GB32GB và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04691 sec| 1905.523 kb