So sánh giữa Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 6 - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Redmi 6 - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)
Giá 2.090.000₫
Khuyến mại

Tặng thánh sim tốc độ cao khi mua BHV

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD, 5.45\", HD+
Màu màn hình 16M colors Đang cập nhật
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) HD+ (720 x 1440 Pixels)
Màn hình rộng 5.45 inches, 76.7 cm2 5.45\"
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Chuẩn màn hình HD+ IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5 MP
Camera sau 13 MP 12 MP và 5 MP (2 camera)
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Camera trước
Quay phim 1080p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 2.0 GHz
Chipset Mediatek Helio A22 MediaTek MT6762 8 nhân 64-bit (Helio P22)
RAM 2 GB RAM 3 GB
Số nhân Đang cập nhật 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB 32 GB
Danh bạ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 3000 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Đang cập nhật
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Đang cập nhật
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) Đang cập nhật
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE v4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5mm
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0 Micro USB
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0 Micro USB
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Nguyên khối
Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm Dài 147.46 m - Ngang 71.49 mm - Dày 8.3 mm
Trọng lượng (g) 146 g 146 g
Chất liệu Nhựa Nhựa
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player H.265, MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3, WAV, AAC, FLAC
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 6 - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08390 sec| 844.594 kb