So sánh giữa Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)
Giá 1.990.000₫ 3.950.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ tại 127 Phố Vọng 

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.45 inches, 76.7 cm2 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình HD+ Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5MP
Camera sau 13 MP 12MP
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim 1080p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 2.0 GHz
Chipset Mediatek Helio A22 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 2 GB RAM 3GB/4GB
Số nhân Đang cập nhật 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB 32GB/64GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Up to 24 h
Thời gian chờ Tùy chỉnh Up to 250 h
Thời gian media Tùy chỉnh Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Hybrid Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Không
Kết nối USB microUSB 2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật Hỗ trợ
Cổng sạc microUSB 2.0 Micro USB
2G Đang cập nhật GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng
Kích thước 147.5 x 71.5 x 8.3 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 146 g 180 g
Chất liệu Nhựa Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không
FM radio Đài FM
Chức năng khác Đang cập nhật Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 6A - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04666 sec| 1897.219 kb