So sánh giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá 2.850.000₫ 3.250.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy
Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.84 inches 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF 5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash LED flash, HDR, panorama Flash kép
Tính năng camera LED flash Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim 1080p@30fps (gyro-EIS) 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 3 GB/ 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 32 GB/ 64 GB ROM
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian chờ Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian media Đang cập nhật Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB Micro USB microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Micro USB microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng
Kích thước 149.3 x 71.7 x 8.8 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 178 g 180 g
Chất liệu Mặt kính, Kim loại cao cấp Hợp kim cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim XviD/MP4/H.264 player DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ qua App Đài FM
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04893 sec| 1896.531 kb