So sánh giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Redmi 5A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB Xiaomi Redmi 5A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)
Giá 2.950.000₫ 1.950.000₫
Khuyến mại

Tặng thánh sim tốc độ cao tại 127 Phố Vọng

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 127 Phố Vọng & 54 Trần Đăng Ninh & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Giảm 50.000đ + dán cường lực + ốp Silicon tại 14 Phố Nhổn, Hà Nội

• Giảm 50.000đ + dán cường lực tại 512 Quang Trung & 632 Lê Hồng Phong, TP.HCM

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~296 ppi density)
Màn hình rộng 5.84 inches 5.0 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 7.1.2 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0 5 MP, f/2.0
Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF 5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor 13 MP, f/2.2
Đèn Flash LED flash, HDR, panorama flash LED
Tính năng camera LED flash Gắn thẻ địa lý, chạm lấy nét, tự động lấy nét, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR, toàn cảnh
Quay phim 1080p@30fps (gyro-EIS) 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 1.4 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) Snapdragon 425
RAM 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 2GB/3GB
Số nhân 8 nhân 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 308
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 16GB/32GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh battery 3000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global 3G, HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global 4G LTE, LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.1, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB Micro USB microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật HTML5
Cổng sạc Micro USB USB-Type
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng
Kích thước 149.3 x 71.7 x 8.8 mm 140.4 x 70.1 x 8.4 mm (5.53 x 2.76 x 0.33 in)
Trọng lượng (g) 178 g 137 g (4.83 oz)
Chất liệu Mặt kính, Kim loại cao cấp Mặt kính bằng kính, thân nhôm
Giải trí & Ứng dụng Xem phim XviD/MP4/H.264 player Xvid/MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Hỗ trợ qua App FM Radio
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Redmi 5A - Chính hãng Digiworld (Rom Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08564 sec| 844.883 kb