So sánh giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB Xiaomi Mi 6X (Mi A2)
Giá 2.950.000₫ 3.950.000₫
Khuyến mại

Tặng thánh sim tốc độ cao tại 127 Phố Vọng

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tốc độ cao

Áp dụng tại 127 Phố Vọng & 587 Nguyễn Văn Cừ khi mua BHV

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen LTPS capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 5.84 inches 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR
Camera sau 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF 5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash
Đèn Flash LED flash, HDR, panorama Hỗ trợ
Tính năng camera LED flash Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps (gyro-EIS) 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 64 GB, 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh battery 3010 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật UP to 24h
Thời gian chờ Đang cập nhật Up to 72h
Thời gian media Đang cập nhật Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global GSM / CDMA / HSPA / LTE
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global GSM / CDMA / HSPA / LTE
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Không
Kết nối USB Micro USB Lightning
Kết nối khác Đang cập nhật Không
Cổng sạc Micro USB Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 149.3 x 71.7 x 8.8 mm 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 178 g 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Mặt kính, Kim loại cao cấp Nhựa nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim XviD/MP4/H.264 player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Xvid/MP4/H.265 player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Hỗ trợ qua App Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 6 Pro RAM 3GB và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08532 sec| 842.5 kb