So sánh giữa Xiaomi Redmi 5 Plus và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 5 Plus Xiaomi Redmi Note 4X
Giá 2.850.000₫ 2.350.000₫
Khuyến mại

Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tại 127 Phố Vọng 

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.99 inches 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.2 Nougat Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5MP 5 MP
Camera sau 12MP 13 MP
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz 2.0 GHz
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 Snapdragon 625
RAM 3GB/4GB 3 GB
Số nhân 8 nhân 64-bit 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32GB/64GB 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 4100 mAh
Loại pin Li-Ion, sạc nhanh Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Up to 24 h Up to 20 h
Thời gian chờ Up to 250 h Up to 250 h
Thời gian media Up to 20 h Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM Nano SIM, Micro SIM
3G WCDMA 850/900/1900/2100 MHz HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim Nano SIM & Micro SIM 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không không
Kết nối USB microUSB 2.0 Micro USB
Kết nối khác Hỗ trợ Micro USB
Cổng sạc Micro USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 158,5 x 75,5 x 8,1 mm 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 180 g 150g
Chất liệu Kim loại Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không Không
FM radio Đài FM Không
Chức năng khác Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 5 Plus và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08388 sec| 863.477 kb