So sánh giữa Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi A2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Mi A2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)
Giá 5.950.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 127 Phố Vọng & 54 Trần Đăng Ninh & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Giảm 500.000đ khi mua hàng tại 685 Lê Thánh Tông - Hạ Long - QN cho HSSV

• 15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

• Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

• Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

• Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

• Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình IPS LCD LTPS capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 5.99 inches 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.2 Nougat Android 8.1 (Oreo); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5MP 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR
Camera sau 12MP Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash
Đèn Flash Flash kép Hỗ trợ
Tính năng camera Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 3GB/4GB 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 64-bit 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32GB/64GB 64 GB, 128 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD Không hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB Không hỗ trợ
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3010 mAh battery
Loại pin Li-Ion, sạc nhanh Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Up to 24 h UP to 24h
Thời gian chờ Up to 250 h Up to 72h
Thời gian media Up to 20 h Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G WCDMA 850/900/1900/2100 MHz GSM / CDMA / HSPA / LTE
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) GSM / CDMA / HSPA / LTE
Khe gắn Sim Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB microUSB 2.0 Lightning
Kết nối khác Hỗ trợ Không
Cổng sạc Micro USB Lightning
2G GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 158,5 x 75,5 x 8,1 mm 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 180 g 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Kim loại Nhựa nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC Xvid/MP4/H.265 player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không Không
FM radio Đài FM Không
Chức năng khác Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi A2 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04775 sec| 1929.625 kb