So sánh giữa Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi A1 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Mi A1 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)
Giá
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 50.000đ + dán cường lực + ốp Silicon tại 302 QT, HN & 512 QT, TPHCM

• Dán cường lực miễn phí tại 14 Phố Nhổn & 512 QT, TPHCM

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp cao cấp trị giá 150.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD LTPS IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.99 inches 5.5 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.2 Nougat Android 7.1.2 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5MP 5MP 1080p
Camera sau 12MP 12 MP (f/2.2, 26mm, 1.25 µm) và 12 MP (f/2.6, 50mm, 1 µm)
Đèn Flash Flash kép LED flash
Tính năng camera Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz 2.0 GHz
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 Snapdragon 625 8 nhân 64-bit
RAM 3GB/4GB 4 GB
Số nhân 8 nhân 64-bit 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32GB/64GB 64 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD Có microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB 128GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3080mAh
Loại pin Li-Ion, sạc nhanh Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Up to 24 h Đang cập nhật
Thời gian chờ Up to 250 h Đang cập nhật
Thời gian media Up to 20 h Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G WCDMA 850/900/1900/2100 MHz HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Khe gắn Sim Nano SIM & Micro SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE v4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB microUSB 2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Hỗ trợ NFC, OTG
Cổng sạc Micro USB USB-Type
2G GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 158,5 x 75,5 x 8,1 mm 155.4 x 75.8 x 7.3 mm
Trọng lượng (g) 180 g 165g
Chất liệu Kim loại Mặt kính bằng kính, thân nhôm
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi không Không giới hạn cuộc gọi
FM radio Đài FM FM Radio
Chức năng khác Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 5 Plus - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Mi A1 - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04750 sec| 1929.625 kb