So sánh giữa Xiaomi Redmi 4X và Xiaomi Redmi 5 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 4X Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá 2.650.000₫
Khuyến mại

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1280 pixels 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.0” display, 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Touchscreen Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Vân tay Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5MP
Camera sau 13 MP 12MP
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt, chụp ảnh HDR, Panorama Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim 1080p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 1.4 GHz Cortex-A53 2.0 GHz
Chipset Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 2GB/3GB 3GB/4GB
Số nhân Octa-core 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16/32GB 32GB/64GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4100 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Lên đến 36 h Up to 24 h
Thời gian chờ Đang cập nhật Up to 250 h
Thời gian media Đang cập nhật Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM Hybrid Dual SIM
3G WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB microUSB v2.0 microUSB 2.0
Kết nối khác Không Hỗ trợ
Cổng sạc microUSB v2.0 Micro USB
2G Đang cập nhật GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 139.2 x 70 x 8.7 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 150g 180 g
Chất liệu Nhựa cao cấp Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim DivX/Xvid/MP4/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không không
FM radio FM radio Đài FM
Chức năng khác Đang cập nhật Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 4X và Xiaomi Redmi 5 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04726 sec| 1905.414 kb